Sản phẩm cùng loại

Hiển thị:

Cảm biến A05-DMSG-020

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 12-09-2025

Khởi động từ Shihlin S-P35T 220VAC

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
947.100 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 12-09-2025

Vỏ tủ điện composite 1050x600x400x5.2mm, 2 lớp cửa

Nhãn hiệu:
Model: 1050x600x400x5.2mm
Trọng lượng (kg): 0.00
Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 28-04-2022

Tiếp điểm phụ khởi động từ Shihlin

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
Liên hệ /Bộ
Cập nhật lúc: 12-09-2025

Greenlee 7310SB 1/2inch x 4inch Hydraulic Driver Punch Set

Nhãn hiệu: Kokonoe
Model: BFS-100
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 12-09-2025

Cảm biến ga LGW 50 A4

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 12-09-2025

Dây điện 3Cx2.0mm2

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
Liên hệ /Mét
Cập nhật lúc: 28-07-2022
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 12-09-2025

Bộ Đầu Cos Nối dây điện 30 size 480 cái.

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ Liên hệ /Hộp
Cập nhật lúc: 28-07-2022
1.000 đ 1.000 đ /Hộp
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Aptomat MCCB Shihlin 175A

Nhãn hiệu:
Model: 175A
Trọng lượng (kg): 0.00
Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 31-12-2024

Khởi động từ Shihlin S-P 60TS 60A 220V

Nhãn hiệu:
Model: 60A
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 30-12-2024

Công tắc áp suất 060-216166 4-20 bar DANFOSS

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 26-12-2024

Đèn báo TO84-FAD24R- D 24VDC

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
45.830 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 24-12-2024

Đèn Exit

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 24-12-2024

Hộp át nổi MPE 2 át

Nhãn hiệu: MPE
Model: A662
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 24-12-2024

Hộp cà na

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ Liên hệ /Hộp
Cập nhật lúc: 24-12-2024

Máy sạc ắc quy 12V/24V/36v/48 100A Hanshin

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 23-12-2024

Đèn soi biển số 24V

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 22-12-2024

Vỏ tủ điện composite 700x500x200x5.2mm, 2 lớp cửa

Nhãn hiệu:
Model: 700x500x200x5.2mm
Trọng lượng (kg): 0.00
Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 28-04-2022

Bộ Đầu Cos Nối Dây Điện 15 size 280 cái

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Bộ Đầu Cos Nối dây điện 18 size 1 hộp 10 cái

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Hộp
Cập nhật lúc: 28-07-2022

BỘ ĐẦU COS NỐI DÂY ĐIỆN 18 SIZE 1200 CÁI

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Dây cáp đồng trụcANDREW RG59

Nhãn hiệu: ANDREW
Model: RG59
Part number: RG6
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Tủ điện 600x800x210 dày 1 mm

Nhãn hiệu:
Part number: 1
Trọng lượng (kg): 0.00
2.772.000 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 28-07-2022
Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 600x600x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
675.150 đ 742.665 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 200x200x150mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Bộ
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 300x500x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
396.900 đ 436.590 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x500x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
463.050 đ 509.355 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 500x500x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
529.200 đ 582.120 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x600x250mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
542.850 đ 597.135 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 600x600x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
744.450 đ 818.895 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 200x200x150mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Bộ
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 200x300x150mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
248.850 đ 273.735 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 300x500x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
436.800 đ 480.480 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x500x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
511.350 đ 562.485 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x400x150mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
394.800 đ 434.280 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x600x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
569.100 đ 626.010 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 500x600x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
656.250 đ 721.875 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 500x600x250mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
700.350 đ 770.385 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 500x700x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
862.050 đ 948.255 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 500x700x250mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
906.150 đ 996.765 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 600x800x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.051.050 đ 1.156.155 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 600x800x250mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.094.100 đ 1.203.510 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 600x800x300mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.398.600 đ 1.538.460 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x400x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
396.900 đ 436.590 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x400x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
436.800 đ 480.480 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x600x250mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
598.500 đ 658.350 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 200x300x150mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
225.750 đ 248.325 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 300x500x150mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
358.050 đ 393.855 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 500x600x250mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
635.250 đ 698.775 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 600x800x300mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.058.400 đ 1.164.240 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 300x300x150mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
291.900 đ 321.090 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 300x400x150mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
336.000 đ 369.600 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x600x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
516.600 đ 568.260 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 500x500x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
583.800 đ 642.180 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 500x600x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
595.350 đ 654.885 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 500x700x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
781.200 đ 859.320 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 600x800x250mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
992.250 đ 1.091.475 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 600x800x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
953.400 đ 1.048.740 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 300x400x210mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
344.400 đ 378.840 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 400x400x150mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
358.050 đ 393.855 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 300x400x210mm, dày 1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
380.100 đ 418.110 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện công nghiệp 300x400x150mm, dày 1mm

Nhãn hiệu: Schneider
Trọng lượng (kg): 0.00
304.500 đ 334.950 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022
5.082.000 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 24-05-2024

Vỏ tủ điện 400x300x170x1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Vỏ tủ điện kim loại 1060x850x480x1.5mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
3.118.500 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Vỏ tủ điện công nghiệp 300x300x150mm, dày 1mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
264.600 đ 291.060 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện kim loại 350x300x150x1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
415.800 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Vỏ tủ điện kim loại 400x400x150x1.5mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
981.750 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Vỏ tủ điện kim loại 600x400x150x1.5mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.004.850 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Vỏ tủ điện kim loại 800x500x354mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.697.850 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Tủ điện 160x210x100 dày 1.2mm ( inox 304 )

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Tủ điện 160x210x100 dày 1mm ( inox 304 )

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Tủ điện Sino 24 đường

Nhãn hiệu: Sino
Trọng lượng (kg): 0.00
710.325 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Tủ điện 300x400x200 dày 0.8 mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
323.400 đ Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 28-07-2022

Vỏ tủ điện 800x500x354mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Vỏ tủ điện 400x400x150x1.5mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
Liên hệ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Vỏ tủ điện 350x300x150x1.2mm

Nhãn hiệu:
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 23-04-2023

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM48PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM48PS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.785.000 đ 1.963.500 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM48PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM48PL
Trọng lượng (kg): 0.00
1.785.000 đ 1.963.500 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 30-10-2023

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM36PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM36PS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.520.000 đ 2.772.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM36PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM36PL
Trọng lượng (kg): 0.00
2.415.000 đ 2.656.500 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM28PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM28PS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.470.000 đ 1.617.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM28PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM28PL
Trọng lượng (kg): 0.00
1.470.000 đ 1.617.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM26PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM26PS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.260.000 đ 1.386.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM26PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM26PL
Trọng lượng (kg): 0.00
1.260.000 đ 1.386.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM24PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM24PS
Trọng lượng (kg): 0.00
955.500 đ 1.051.050 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM24PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM24PL
Trọng lượng (kg): 0.00
955.500 đ 1.051.050 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM18PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM18PS
Trọng lượng (kg): 0.00
682.500 đ 750.750 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM18PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM18PL
Trọng lượng (kg): 0.00
682.500 đ 750.750 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM14PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM14PS
Trọng lượng (kg): 0.00
493.500 đ 542.850 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM14PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM14PL
Trọng lượng (kg): 0.00
493.500 đ 542.850 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM13PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM13PS
Trọng lượng (kg): 0.00
210.000 đ 231.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM13PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM13PL
Trọng lượng (kg): 0.00
472.500 đ 519.750 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM9PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM9PS
Trọng lượng (kg): 0.00
388.500 đ 427.350 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM9PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM9PL
Trọng lượng (kg): 0.00
388.500 đ 427.350 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM6PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM6PS
Trọng lượng (kg): 0.00
262.500 đ 288.750 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 20-12-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM6PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM6PL
Trọng lượng (kg): 0.00
262.500 đ 288.750 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM4PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM4PS
Trọng lượng (kg): 0.00
210.000 đ 231.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM4PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM4PL
Trọng lượng (kg): 0.00
210.000 đ 231.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM3PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM3PS
Trọng lượng (kg): 0.00
210.000 đ 231.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM3PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM3PL
Trọng lượng (kg): 0.00
210.000 đ 231.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM2PS

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM2PS
Trọng lượng (kg): 0.00
210.000 đ 231.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện vỏ kim loại Sino EM2PL

Nhãn hiệu: Sino
Model: EM2PL
Trọng lượng (kg): 0.00
210.000 đ 231.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 14/18L

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 14/18L
Trọng lượng (kg): 0.00
819.000 đ 900.900 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 23-12-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 8/12SA

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 8/12SA
Trọng lượng (kg): 0.00
367.500 đ 404.250 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 8/12L

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 8/12L
Trọng lượng (kg): 0.00
367.500 đ 404.250 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 8/12LA

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 8/12LA
Trọng lượng (kg): 0.00
367.500 đ 404.250 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 4/8S

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 4/8S
Trọng lượng (kg): 0.00
315.000 đ 346.500 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 4/8SA

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 4/8SA
Trọng lượng (kg): 0.00
315.000 đ 346.500 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 4/8L

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 4/8L
Trọng lượng (kg): 0.00
315.000 đ 346.500 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 4/8LA

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 4/8LA
Trọng lượng (kg): 0.00
315.000 đ 346.500 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 3/6S

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 3/6S
Trọng lượng (kg): 0.00
231.000 đ 254.100 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 3/6SA

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 3/6SA
Trọng lượng (kg): 0.00
231.000 đ 254.100 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 3/6L

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 3/6L
Trọng lượng (kg): 0.00
231.000 đ 254.100 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 2/4S

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 2/4S
Trọng lượng (kg): 0.00
231.000 đ 254.100 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 2/4SA

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 2/4SA
Trọng lượng (kg): 0.00
231.000 đ 254.100 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 2/4L

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 2/4L
Trọng lượng (kg): 0.00
231.000 đ 254.100 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Sino E4FC 2/4LA

Nhãn hiệu: Sino
Model: E4FC 2/4LA
Trọng lượng (kg): 0.00
231.000 đ 254.100 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện âm tường MPE TS-32

Nhãn hiệu: MPE
Model: TS-32
Quy cách: 32 MCB
Trọng lượng (kg): 0.00
1.470.000 đ 1.617.000 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện âm tường MPE TS-4

Nhãn hiệu: MPE
Model: TS-4
Quy cách: 4 MCB
Trọng lượng (kg): 0.00
262.500 đ 288.750 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện âm tường MPE WP-9

Nhãn hiệu: MPE
Model: WP-9
Quy cách: IP66 chứa 9 MCB
Trọng lượng (kg): 0.00
1.575.000 đ 1.732.500 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 13-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Nanoco NDP108

Nhãn hiệu: Nanoco
Model: NDP108
Trọng lượng (kg): 0.00
189.000 đ 207.900 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 05-08-2019

Tủ điện mặt nhựa Nanoco NDP104

Nhãn hiệu: Nanoco
Model: NDP104
Trọng lượng (kg): 0.00
126.000 đ 138.600 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 05-08-2019

Tủ điện kim loại Clipsal / Schneider A9HESN08

Nhãn hiệu: Clipsal / Schneider
Model: A9HESN08
Quy cách: 8 MCB
Trọng lượng (kg): 0.00
1.365.000 đ 1.501.500 đ /Cái - 9%
Cập nhật lúc: 02-08-2019

RCBO LS RKP 1P+N 3A 4.5kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
263.550 đ 289.905 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKP 1P+N 6A 4.5kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
263.550 đ 289.905 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKC 1P+N 6A 6kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
463.050 đ 509.355 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKC 1P+N 10A 6kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
463.050 đ 509.355 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKC 1P+N 20A 6kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
463.050 đ 509.355 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKC 1P+N 25A 6kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
463.050 đ 509.355 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKC 1P+N 32A 4.5kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
463.050 đ 509.355 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKS 1P+N 6A 10kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
539.700 đ 593.670 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKS 1P+N 10A 10kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
539.700 đ 593.670 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKS 1P+N 16A 10kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
539.700 đ 593.670 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKS 1P+N 20A 10kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
539.700 đ 593.670 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO LS RKS 1P+N 25A 10kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
539.700 đ 593.670 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 15-10-2021

RCBO Siemens 5SU9356-1KK06 6A 30mA 6kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.416.450 đ 1.558.095 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9356-1KK10 10A 30mA 6kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.416.450 đ 1.558.095 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9356-1KK16 16A 30mA 6kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.416.450 đ 1.558.095 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9356-1KK20 20A 30mA 6kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.416.450 đ 1.558.095 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9356-1KK32 32A 30mA 6kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.636.950 đ 1.800.645 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9356-1KK25 25A 30mA 6kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.636.950 đ 1.800.645 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9356-1KK40 40A 30mA 6kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.636.950 đ 1.800.645 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9356-1KK50 50A 30mA 6kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.209.200 đ 2.430.120 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9356-1KK63 63A 30mA 6kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.209.200 đ 2.430.120 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9354-7KK06 6A 30mA 10kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.461.200 đ 2.707.320 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9354-7KK10 10A 30mA 10kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.461.200 đ 2.707.320 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9354-7KK16 16A 30mA 10kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.461.200 đ 2.707.320 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9354-7KK20 20A 30mA 10kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.461.200 đ 2.707.320 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9354-7KK25 25A 30mA 10kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.461.200 đ 2.707.320 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9354-7KK40 40A 30mA 10kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.976.750 đ 3.274.425 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9354-7KK50 50A 30mA 10kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
4.917.150 đ 5.408.865 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO Siemens 5SU9354-7KK63 63A 30mA 10kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
4.917.150 đ 5.408.865 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 10-10-2021

RCBO ABB GSH201 AC-C6/0.03 6A 6kA 30mA 2P

Nhãn hiệu: ABB
Trọng lượng (kg): 0.00
472.500 đ 519.750 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 07-10-2021

RCBO ABB GSH201 AC-C10/0.03 10A 6kA 30mA 2P

Nhãn hiệu: ABB
Trọng lượng (kg): 0.00
472.500 đ 519.750 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 07-10-2021

RCBO ABB GSH201 AC-C25/0.03 25A 6kA 30mA 2P

Nhãn hiệu: ABB
Trọng lượng (kg): 0.00
472.500 đ 519.750 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 07-10-2021

RCBO ABB GSH201 AC-C32/0.03 32A 6kA 30mA 2P

Nhãn hiệu: ABB
Trọng lượng (kg): 0.00
724.500 đ 796.950 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 07-10-2021

RCBO ABB GSH201 AC-C40/0.03 40A 6kA 30mA 2P

Nhãn hiệu: ABB
Trọng lượng (kg): 0.00
724.500 đ 796.950 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 07-10-2021

RCBO LS RKP 1P+N 25A 4.5kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
225.750 đ 248.325 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 06-10-2021

RCBO LS RKC 1P+N 16A 6kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
463.050 đ 509.355 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 06-10-2021

RCBO LS RKS 1P+N 32A 10kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
539.700 đ 593.670 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 06-10-2021

RCBO Siemens 5SU9354-7KK32 32A 30mA 10kA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
2.461.200 đ 2.707.320 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 06-10-2021

RCBO ABB GSH201 AC-C20/0.03 20A 6kA 30mA 2P

Nhãn hiệu: ABB
Trọng lượng (kg): 0.00
472.500 đ 519.750 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 06-10-2021

RCBO ABB GSH201 AC-C50/0.03 50A 6kA 30mA 2P

Nhãn hiệu: ABB
Trọng lượng (kg): 0.00
724.500 đ 796.950 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 06-10-2021

RCBO ABB GSH201 AC-C63/0.03 63A 6kA 30mA 2P

Nhãn hiệu: ABB
Trọng lượng (kg): 0.00
619.500 đ 681.450 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 06-10-2021

RCBO LS RKP 1P+N 16A 4.5kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
263.550 đ 289.905 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 06-10-2021

RCBO LS RKP 1P+N 10A 4.5kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
263.550 đ 289.905 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 05-10-2021

RCBO LS RKP 1P+N 32A 4.5kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
263.550 đ 289.905 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 05-10-2021

RCBO LS RKP 1P+N 20A 4.5kA 30mA

Nhãn hiệu: LS
Trọng lượng (kg): 0.00
263.550 đ 289.905 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 05-10-2021

ELCB & RCCB RKN 4P LS 63A

Nhãn hiệu: LS
Model: RKN 4P
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 27-03-2022

ELCB & RCCB RKN 4P LS 40A

Nhãn hiệu: LS
Model: RKN 4P
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 27-03-2022

ELCB & RCCB RKN 4P LS 32A

Nhãn hiệu: LS
Model: RKN 4P
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 27-03-2022

ELCB & RCCB RKN 4P LS 25A

Nhãn hiệu: LS
Model: RKN 4P
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Cái
Cập nhật lúc: 27-03-2022

RCCB Siemens 5SV4111-0 16A 10mA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
1.000 đ 1.000 đ /Bộ
Cập nhật lúc: 25-10-2021

RCCB Siemens 5SV4317-0 80A 30mA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
6.432.300 đ 7.075.530 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 25-10-2021

RCCB Siemens 5SV4417-0 80A 100mA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
5.145.000 đ 5.659.500 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 25-10-2021

RCCB Siemens 5SV4617-0 80A 300mA 1P+N

Nhãn hiệu: SIEMENS
Trọng lượng (kg): 0.00
4.504.500 đ 4.954.950 đ /Bộ - 9%
Cập nhật lúc: 25-10-2021